bb shot
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên đạn nhỏ: "bb shot" chỉ một viên đạn nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được bắn ra từ súng hơi hoặc súng BB.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nạp viên đạn nhỏ vào súng hơi.)
- (Viên đạn nhỏ bật lại khỏi bia kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bb shot" thường được dùng để chỉ loại đạn cỡ nhỏ, phổ biến trong các trò chơi bắn súng hoặc bắn mục tiêu giải trí.
- The competition required participants to use standard bb shot. (Cuộc thi yêu cầu người tham gia sử dụng viên đạn nhỏ tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
BB gun (danh từ): súng BB, loại súng hơi bắn viên đạn nhỏ.
- He practiced aiming with his BB gun. (Anh ấy luyện tập ngắm bắn bằng súng BB của mình.)
Air rifle (danh từ): súng hơi, có thể bắn bb shot.
- The air rifle was loaded with bb shot. (Khẩu súng hơi được nạp viên đạn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
Pellet: viên đạn nhỏ (thường dùng cho súng hơi).
- The pellet hit the target exactly. (Viên đạn nhỏ trúng bia chính xác.)
Shot: viên đạn (nói chung), nhưng "bb shot" chỉ loại đạn cụ thể.
- He used a single shot for the game. (Anh ấy dùng một viên đạn cho trò chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bb shot".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bb shot".